
Daniel Stenderup là thủ môn 37 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 0 | 0 | 40 | 83% | 69% | 0 | 0 | 6,84 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/357 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/62 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/49 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 2 | 2/3 | — | 6,38 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 4 | 4/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 4/8 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 4/4 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 8/9 | — | 7,53 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 4/6 | — | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/11/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/06/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/08/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/01/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/08/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực56