
Sebastian Koch là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Tiểu sử Sebastian Koch
Tiền đạo Sebastian Koch thi đấu cho Boldklubben af 1893, mang quốc tịch Denmark và 30 tuổi. Ngày sinh 11/10/1996, chiều cao 186 cm, thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất của Sebastian Koch diễn ra ngày 27/07/2026, từ Hvidovre IF sang Boldklubben af 1893.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/7 | V | 6,15 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/07/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Hvidovre IF | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2025 | Boldklubben af 1893 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Sonderjyske | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Lyngby BK | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Nykobing FC | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Boldklubben af 1893 | Nykobing FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Nykobing FC | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nykobing Falster U19 | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nyköbing FC Youth | Nykobing Falster U19 | Chuyển nhượng | — |