Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Rask Høgh Jensen

Hillerod FodboldTiền đạoDEN
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Frederik Rask Høgh Jensen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—
Danish 1st Division2026-2027—20250000060%20%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Rask Høgh Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 0-1900031111/17112/17—6,32
10/10/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaB 0-245001119/1502/7—5,78
05/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeH 1-134000005/701/4—6,44
30/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 1-05000001/100/4—6,34
25/07/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-220000002/402/6—6,42
22/04/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 2-132000016/915/7—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20172225 nghìn €
01/03/20182225 nghìn €
20/12/20182325 nghìn €
08/03/20202450 nghìn €
31/07/202126100 nghìn €
05/10/202126150 nghìn €
27/12/202126150 nghìn €
03/10/202227—
08/12/202429100 nghìn €
15/06/202530100 nghìn €
17/12/20253075 nghìn €
26/05/20263150 nghìn €
01/10/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Hvidovre IFHillerod FodboldChuyển nhượng—
22/07/2024Aarhus FremadHvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2023Boldklubben af 1893Aarhus FremadChuyển nhượng—
25/01/2022JammerbugtBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/06/2021Middelfart BoldklubJammerbugtChuyển nhượng—
01/09/2019Aarhus FremadMiddelfart BoldklubChuyển nhượng—
03/01/2018VSK AarhusAarhus FremadChuyển nhượng—
31/12/2016Middelfart BoldklubVSK AarhusChuyển nhượng—
30/06/2016FC SkanderborgMiddelfart BoldklubChuyển nhượng—
31/12/2015Aarhus FremadFC SkanderborgChuyển nhượng—
31/12/2013Horsens U19Aarhus FremadChuyển nhượng—
30/06/2012AC Horsens (Youth)Horsens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com