
Lasse Laursen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kolding FC.
Tiểu sử Lasse Laursen
Lasse Laursen là hậu vệ của Kolding FC, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 07/02/2002, 24 tuổi, cao 188 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận, 881 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,38. Tại Danish 1st Division có 10 trận và 1 bàn, còn ở Danish Cup có 1 trận. Giá trị thị trường 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất là gia nhập Kolding FC từ Skive IK ngày 28/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 836 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 57% | 4 | 1 | 6,40 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/368 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/91 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 6/13 | Đ | 6,00 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 6/10 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/56 | 1 | 7/10 | — | 7,11 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 5/10 | V | 5,86 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 1 | 5/9 | V | 6,09 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | — | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 7/12 | — | 5,97 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | 5/10 | — | 7,32 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 2 | 7/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Skive IK | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lionsbridge FC | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Cho mượn | — |
| 11/03/2025 | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Lionsbridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Kjellerup | Charlotte 49ers (UNC Charlotte) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Silkeborg U19 | Kjellerup | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực47