Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeffrey Adjei-Broni

Boldklubben af 1893Tiền đạoDEN
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jeffrey Adjei-Broni là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeffrey Adjei-Broni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskT 2-126000005/502/7—6,41
23/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeH 2-22000003/30——6,50
15/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 2-319000002/80——6,56
09/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 1-128000000/200/5—6,34
01/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-128001039/901/5—6,70
25/07/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 1-111000013/502/2—6,70
31/05/2026Danish 1st Division@ AC HorsensB 0-180000008/1027/12—6,35
25/05/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 3-061011029/1202/8—6,96
15/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 1-39000001/212/4—6,30
10/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-3200010011/1212/6—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20231925 nghìn €
20/12/202319150 nghìn €
09/06/202420300 nghìn €
08/12/202420350 nghìn €
15/06/202521350 nghìn €
17/12/202521350 nghìn €
26/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Kolding FCBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
31/08/2025Hvidovre IFKolding FCChuyển nhượng—
30/06/2023Lyngby BK U19Hvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2022FC Kobenhavn U19Lyngby BK U19Chuyển nhượng—
31/01/2021FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com