
Louka Prip là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Tiểu sử Louka Prip
Louka Prip là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Hvidovre IF, mang quốc tịch Denmark và đang 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/06/1997, cao 182 cm, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 931 phút thi đấu, ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần, với điểm trung bình 6,52. Tại Danish 1st Division, cầu thủ có 11 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,8 triệu € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất là từ Jagiellonia Bialystok đến Hvidovre IF vào ngày 27/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 841 | 3 | 0 | 1 | 38 | 13 | 89% | 46% | 0 | 0 | 7,11 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/341 (89%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 16/46 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/30 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/103 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/30 | 1 | 7/10 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 79 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 25/29 | 0 | 7/13 | — | 9,00 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/37 | 0 | 4/9 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 41/46 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 31/34 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 32/37 | 0 | 5/11 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 27/30 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 32/36 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/27 | 2 | 6/21 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Jagiellonia Bialystok | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Konyaspor | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Aalborg | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2021 | AC Horsens | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Hvidovre IF | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Brondby IF U17 | Hvidovre IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực41