Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Morozov

Kolding FCTiền đạoBLR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Vladislav Morozov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Kolding FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,45Bàn/90 phút
62Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—30621012180%14%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Morozov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 2-121102104/600/5—7,35
10/10/2026Danish 1st Division@ HobroH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-117000007/701/2—6,51
23/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeH 2-224010016/80——6,65
25/05/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 3-0892022011/1415/11—8,92
15/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 1-381101107/1101/3—7,43
10/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-390001126/908/11—6,55
03/05/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFH 1-1901032312/1926/13—8,20
25/04/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 0-262001027/912/3—6,38
22/04/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2901021011/1315/16—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20201950 nghìn €
02/07/20201950 nghìn €
07/12/20202050 nghìn €
24/06/20212075 nghìn €
08/12/202121175 nghìn €
16/06/202221200 nghìn €
29/11/202222200 nghìn €
10/07/202322600 nghìn €
05/12/202323900 nghìn €
05/06/202423500 nghìn €
18/12/202424300 nghìn €
22/06/202524250 nghìn €
17/12/202525300 nghìn €
26/05/202625400 nghìn €
01/10/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026FC AroucaKolding FCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2026Kolding FCFC AroucaCho mượn—
31/08/2025FC AroucaKolding FCChuyển nhượng—
29/06/2025Pacos de FerreiraFC AroucaCho mượn—
06/01/2025FC AroucaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
28/01/2024Dinamo MinskFC AroucaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
17/01/2023FK Isloch MinskDinamo MinskChuyển nhượng—
16/02/2021Rukh Brest (- 2022)FK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/06/2018Dynamo Brest IIRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2016Dynamo Brest U19Dynamo Brest IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com