
Marvin Egho
Tiền đạoAUT
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marvin Egho là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT.
Tiểu sử Marvin Egho
Marvin Egho là tiền đạo người Austria, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hvidovre IF. Sinh ngày 09/05/1994, cầu thủ cao 188 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ được ghi nhận tại Danish 1st Division và Danish Cup trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 4/11 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 9/9 | — | 6,40 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/11 | 2 | 6/12 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/07/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/09/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 12/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Hvidovre IF | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | AC Horsens | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Randers FC | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | Spartak Trnava | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Ried | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Admira Wacker | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Admira Wacker | Cho mượn | — |
| 17/01/2016 | Admira Wacker | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Rapid II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | SR Donaufeld Wien | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2011 | 1. Wiener Neustädter SC Youth | SR Donaufeld Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Stadlau Youth | 1. Wiener Neustädter SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2009 | AKA Austria Wien U15 | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | 1. Wiener Neustädter SC Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Stadlau Youth | 1. Wiener Neustädter SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2006 | SC Obersiebenbrunn Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Stadlau Youth | SC Obersiebenbrunn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2005 | SV Donau Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực48