
Marius Elvius là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 76% | 48% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/173 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/20 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/47 | 3 | 4/10 | — | 5,46 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 1/5 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 4/8 | — | 5,79 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 2 | 5/9 | — | 5,50 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 4 | 8/13 | V | 6,82 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 30/37 | 1 | 3/10 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/42 | 2 | 12/14 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 33/41 | 1 | 5/10 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/48 | 0 | 5/13 | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 22/30 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Hvidovre IF | Kristiansund BK | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 20/08/2025 | Vejle | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Herfolge Boldklub Koge | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Verona Youth | Herfolge Boldklub Koge | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Herfolge Boldklub Koge | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | HB Koge U19 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HB Köge Youth | HB Koge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brondby IF Youth | HB Köge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực34