Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Fredslund

Tiền vệDEN
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Magnus Fredslund là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magnus Fredslund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 1-26000007/800/1—6,10
25/05/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergB 1-426000004/1011/3—5,62
16/05/2026Danish 1st Division@ AC HorsensH 1-1900000117/2626/14—6,03
09/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 0-228002119/1300/1—6,83
03/05/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Danish 1st Divisionvs AC HorsensH 1-11000001/10——6,60
22/04/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 2-133001019/1311/3—6,36
18/04/2026Danish 1st Division@ Lyngby BKB 1-226000009/1834/7—6,29
11/04/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-123000006/1344/4—6,63
03/04/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1900030027/3628/17—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20172550 nghìn €
01/03/20182575 nghìn €
01/06/201825200 nghìn €
20/12/201826150 nghìn €
23/06/201926150 nghìn €
21/12/201927150 nghìn €
30/07/202028150 nghìn €
22/12/202028150 nghìn €
03/06/202128150 nghìn €
27/12/202129150 nghìn €
19/06/202229150 nghìn €
12/09/202230100 nghìn €
21/12/202230100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
20/12/202331150 nghìn €
09/06/202431150 nghìn €
08/12/202432100 nghìn €
15/06/202532100 nghìn €
17/12/20253350 nghìn €
26/05/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hvidovre IFRetiredTự do—
15/07/2015B1908 AmagerHvidovre IFChuyển nhượng—
31/12/2011Fremad AmagerB1908 AmagerChuyển nhượng—
30/06/2011Hvidovre IF U19Fremad AmagerChuyển nhượng—
30/06/2009Hvidovre IF YouthHvidovre IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com