
Magnus Fredslund
Tiền vệDEN
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Magnus Fredslund là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 1/3 | — | 5,62 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 2 | 6/14 | — | 6,03 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 3 | 4/7 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 4 | 4/4 | — | 6,63 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 8/17 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hvidovre IF | Retired | Tự do | — |
| 15/07/2015 | B1908 Amager | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Fremad Amager | B1908 Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hvidovre IF U19 | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực39