
Filip Lesniak là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 828 | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,62 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/390 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/23 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/37 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/49 | 2 | 2/2 | — | 6,67 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 0/3 | V | 6,26 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 3/7 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/42 | 1 | — | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 2 | 6/9 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 27/33 | 2 | 5/9 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Spartak Varna | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | FC Telavi | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Wisla Plock | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Aalborg | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Silkeborg | Aalborg | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Aalborg | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur U23 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Slovan Liberec | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 11/07/2016 | Tottenham Hotspur U23 | Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Kosice U19 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực42