
Nicolai Bossen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Nykobing FC | H 4-4 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 1 | 4/8 | — | 6,55 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 3/8 | — | 5,83 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 3-0 | 29 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/5 | 0 | 1/5 | — | 6,86 |
| 15/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/09/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Kolding FC | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | IF Lyseng | Kolding FC | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | Kolding FC | IF Lyseng | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kolding IF U19 | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kolding IF Youth | Kolding IF U19 | Chuyển nhượng | — |