
Meinhard Olsen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NSI Runavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 7 | 3 | 256 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 256 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/9 | — | 5,98 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 3/9 | — | 6,12 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/10 | — | 6,27 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 4/8 | — | 6,43 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Montenegro | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 2 | 7/15 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Kolding FC | NSI Runavik | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Mjondalen IF | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bryne | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | GAIS | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | B36 Torshavn | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Kristiansund BK | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | B36 Torshavn | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Vendsyssel | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2015 | NSI Runavik | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | NSI Runavik II | NSI Runavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Lyngby Boldklub Youth | NSI Runavik II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực39