Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Krogstad

StabaekTiền vệNOR
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Fredrik Krogstad là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stabaek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
534Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—117600000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—8445810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 458 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Krogstad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 1-2900110170/7445/7—7,67
25/05/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergB 1-4900000056/6101/3—6,28
16/05/2026Danish 1st Division@ AC HorsensH 1-1900000043/5134/11—6,17
09/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 0-2dự bị00000—0———
03/05/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 1-1150010016/1912/3—6,33
25/04/2026Danish 1st Divisionvs AC HorsensH 1-1180000011/1425/6—6,92
22/04/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Danish 1st Division@ Lyngby BKB 1-2260010010/1301/4—6,13
11/04/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-1900000073/7647/10—6,95
03/04/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1190021019/2101/2—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201520200 nghìn €
26/12/201520200 nghìn €
17/12/201621200 nghìn €
22/12/201722300 nghìn €
09/09/201823200 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
28/12/201924200 nghìn €
30/12/202025400 nghìn €
02/01/202226400 nghìn €
08/12/202227450 nghìn €
28/06/202328450 nghìn €
14/12/202328350 nghìn €
28/03/202428300 nghìn €
06/06/202429350 nghìn €
08/12/202429350 nghìn €
15/06/202530350 nghìn €
17/12/202530350 nghìn €
26/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Hvidovre IFStabaekChuyển nhượng—
16/09/2024Free playerHvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2024Korona KielceFree playerTrở lại—
02/04/2024Free playerKorona KielceChuyển nhượng—
31/12/2023StabaekFree playerTrở lại—
20/02/2022LillestromStabaekHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/12/2016Ullensaker/Kisa ILLillestromCho mượn—
23/02/2016LillestromUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
02/03/2015Lørenskog IFLillestromChuyển nhượng—
31/12/2011Lyn 1896 FK YouthLørenskog IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com