
Eric Voufack là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 659 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 70% | 43% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/198 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/74 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 0/5 | — | 5,40 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 2 | 6/11 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 5/8 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 3 | 6/9 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 1/6 | V | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/13 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 6/15 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Kolding FC | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Rot-Weiss Essen | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Lokomotive Leipzig | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Carl Zeiss Jena | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Carl Zeiss Jena U19 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Carl Zeiss Jena U17 | Carl Zeiss Jena U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hallescher FC Youth | Carl Zeiss Jena U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FSV 67 Halle Youth | Hallescher FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực21