
Nemanja Nedic
Hậu vệMNE
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nemanja Nedic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 1 | 7/9 | — | 6,67 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 10/14 | — | 6,92 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 7/7 | — | 7,24 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/61 | 3 | 9/13 | — | 6,36 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/6 | — | 6,13 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 4/4 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/08/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/09/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/03/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/09/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/04/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/10/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kolding FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | GKS Tychy | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FK Sutjeska Niksic | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Grbalj Radanovici | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | FK Radnicki Berane | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực49