
Ahmed Iljazovski là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 590 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/325 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/48 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/56 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 0 | 4/11 | — | 7,45 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 4/5 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 3 | 3/7 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/73 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/47 | 2 | 4/7 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 4/11 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 3/3 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực44