
Nicolai Clausen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 65% | 1 | 0 | 7,00 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/411 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/93 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/61 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/56 | 1 | 5/12 | — | 6,69 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/44 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 5 | 8/9 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 4 | 6/6 | — | 7,60 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/64 | 0 | 3/4 | — | 7,09 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/52 | 1 | 5/7 | V | 7,38 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/64 | 2 | 8/14 | — | 6,91 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 4 | 6/8 | — | 6,82 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/55 | 2 | 4/7 | — | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2021 | Bronshoj | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AB Akademisk | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Akademisk Boldklub II | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Greve Fodbold | Akademisk Boldklub II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Greve IF II | Greve Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Greve IF U19 | Greve IF II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực51