
Aleš Mandous là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 73% | — | 0 | 0 | 5,56 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 5,56 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 120 | 3 | 1 | 1 | 31/49 | 0 | — | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/03/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/09/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | SK Sigma Olomouc | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.39M € | 390 nghìn € |
| 03/07/2018 | MSK Zilina | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Viktoria Plzen B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Banik Most (- 2016) | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 23/07/2014 | Viktoria Plzen B | FK Banik Most (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK Strizkov (-2017) | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 17/07/2013 | Viktoria Plzen B | FK Strizkov (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2008 | SK Slavia Vejprnice Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Cho mượn | — |
| 15/08/2007 | FC Viktoria Plzen Youth | SK Slavia Vejprnice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2002 | TJ Nekmir Youth (- 2016) | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 155
- Chỉ số 235
- Chỉ số 454
- Chỉ số 359