Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleš Mandous

FK PardubiceThủ mônCZE
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aleš Mandous là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—119020173%—005,56
Cúp Séc2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,56

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleš Mandous · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-2dự bị000—0———
27/07/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-29020014/190——5,56
10/05/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-212031131/490——6,53
02/05/2026VĐQG Séc@ MFK KarvináT 2-19021118/310——6,25
25/04/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-1dự bị000—0———
19/04/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 1-0dự bị000—0———
12/04/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 2-1dự bị000—0———
04/04/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201220100 nghìn €
13/12/201523100 nghìn €
27/06/201624100 nghìn €
30/12/201624100 nghìn €
27/06/201725100 nghìn €
27/12/201725100 nghìn €
27/06/201826100 nghìn €
29/12/201826100 nghìn €
24/06/201927100 nghìn €
06/12/201927200 nghìn €
09/07/202028300 nghìn €
26/12/202028800 nghìn €
27/05/202129900 nghìn €
25/12/2021292,0 triệu €
21/06/2022302,5 triệu €
13/12/2022302,0 triệu €
19/06/2023311,8 triệu €
19/12/2023312,0 triệu €
26/03/2024311,5 triệu €
04/06/2024321,2 triệu €
26/09/2024321,0 triệu €
19/12/202432800 nghìn €
31/03/202532700 nghìn €
16/06/202533600 nghìn €
22/09/202533450 nghìn €
21/12/202533350 nghìn €
23/03/202633300 nghìn €
19/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/12/2025FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
04/02/2025SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
11/07/2021SK Sigma OlomoucSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
03/07/2018MSK ZilinaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
05/07/2015Viktoria Plzen BMSK ZilinaChuyển nhượng—
29/06/2015FK Banik Most (- 2016)Viktoria Plzen BCho mượn—
23/07/2014Viktoria Plzen BFK Banik Most (- 2016)Chuyển nhượng—
29/06/2014FK Strizkov (-2017)Viktoria Plzen BCho mượn—
17/07/2013Viktoria Plzen BFK Strizkov (-2017)Chuyển nhượng—
30/06/2011Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2009FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
27/02/2008SK Slavia Vejprnice YouthFC Viktoria Plzen YouthCho mượn—
15/08/2007FC Viktoria Plzen YouthSK Slavia Vejprnice YouthChuyển nhượng—
19/08/2002TJ Nekmir Youth (- 2016)FC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com