
Stepan Misek là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Tiểu sử Stepan Misek
Stepan Misek là tiền vệ người Czech Republic, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ MFK Karviná. Chiều cao 182 cm, cân nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 8 trận với tổng 306 phút thi đấu, gồm 7 trận tại Chance Národní Liga và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng đến MFK Karviná từ FK Pardubice diễn ra vào ngày 05/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
380Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 290 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 92 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/23 | 2 | 5/11 | V | 5,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | FK Pardubice | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pardubice B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pardubice U19 | Pardubice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Pardubice U17 | Pardubice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Pardubice Youth | FK Pardubice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | FK Caslav Youth | FK Pardubice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | ZSK Tremosnice Youth | FK Caslav Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực37