
Simon Bammens là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FK Pardubice.
Tiểu sử Simon Bammens
Simon Bammens là tiền vệ của FK Pardubice, mang quốc tịch Bỉ và sinh ngày 16/05/1998, hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Simon Bammens ra sân 4 trận tại VĐQG Séc với 315 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Patro Eisden đến FK Pardubice vào ngày 19/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/4 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/73 | 1 | 6/12 | — | 6,29 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 3 | 11/11 | — | 6,77 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 4/7 | — | 6,85 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/26 | 1 | 6/14 | — | 6,61 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | 7/14 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Patro Eisden | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Thes Sport | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KVC Westerlo | Thes Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Thes Sport | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | KVC Westerlo | Thes Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Thes Sport | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | KVC Westerlo | Thes Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympia SC Wijgmaal | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | KRC Genk U19 | Olympia SC Wijgmaal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực52