
Jiří Hamza là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 6/10 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 4 | 4/10 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | FK Pardubice | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | 1.FC Slovácko | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | FC Zbrojovka Brno | 1.FC Slovácko | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | 1.SC Znojmo FK Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | SK Krenovice Youth | 1.SC Znojmo FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực40