Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiří Hamza

MFK KarvináTiền vệCZE
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jiří Hamza là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Karviná.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
Chance Národní Liga2026-2027—507200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiří Hamza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-2dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-247000005/1036/10—6,27
02/05/2026VĐQG Séc@ MFK KarvináT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 2-1450010010/1223/4—6,44
04/04/2026VĐQG Séc@ FK Dukla PrahaT 2-0900000021/3144/10—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20231725 nghìn €
19/12/202318200 nghìn €
04/06/202418275 nghìn €
19/12/202419275 nghìn €
16/06/202519250 nghìn €
21/12/202520250 nghìn €
19/05/202620400 nghìn €
23/09/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026FK PardubiceMFK KarvináChuyển nhượng—
15/01/20261.FC SlováckoFK PardubiceChuyển nhượng—
04/02/2025FC Zbrojovka Brno1.FC SlováckoHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2023Brno U19FC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2022FC Zbrojovka Brno U17Brno U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Zbrojovka Brno YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—
17/08/20201.SC Znojmo FK YouthZbrojovka Brno YouthChuyển nhượng—
29/08/2013SK Krenovice Youth1.SC Znojmo FK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com