
Filip Vecheta là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/03/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FK Pardubice | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | MFK Karviná | FK Pardubice | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/08/2024 | 1.FC Slovácko | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slovacko U19 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.SC Znojmo FK Youth | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực48