
Samuel Kopasek là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 758 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 758 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 10/03/2025 | 21 | 375 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/09/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FK Pardubice | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | MSK Zilina | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MSK Zilina B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tatran Presov | MSK Zilina B | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | MSK Zilina B | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực41