
Nathan·Santos de Araujo
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Nathan·Santos de Araujo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 7 | 711 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 3 | 3 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 52% | 0 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 33/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/281 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/123 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 53
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 3/8 | — | 6,02 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 4/9 | — | 6,70 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 4/6 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/09/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Santos FC - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Remo - PA | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Santos FC - SP | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Internacional - RS | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Santos FC - SP | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Famalicao | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Santos FC - SP | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Boavista FC | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | Boavista FC | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2021 | Boavista FC | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Vasco da Gama Saf - RJ | Boavista FC | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2019 | AD Vasco Da Gama U20 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy65
- Sức mạnh52
- Thể lực35