Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yago Felipe

Chapecoense - SCTiền vệBRA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Yago Felipe là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—997020019589%44%206,55
Copa do Brasil2026—331510000086%46%002,12
Copa Sul-Sudeste2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/364 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
15/31 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/78 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 38
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 2,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yago Felipe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 0-1900000249/5746/13—6,72
13/10/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-4700010239/4001/5—6,38
08/10/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-4620032139/4012/4—6,51
20/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-1880000033/3858/13—6,54
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-2760000140/4302/3—6,80
07/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1740011026/3412/7V5,79
31/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-3900021169/7355/10—6,62
24/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 1-0740021114/1914/11V6,69
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-3780100217/2045/12—6,89
28/07/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1190000018/2223/5—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201519250 nghìn €
30/05/201520750 nghìn €
14/12/2015201,2 triệu €
26/05/2016211,0 triệu €
27/11/201621750 nghìn €
06/12/201722900 nghìn €
22/05/2018231,0 triệu €
27/05/2019241,0 triệu €
26/11/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
08/09/2020251,0 triệu €
08/02/2021261,0 triệu €
27/05/2021261,4 triệu €
16/12/2021262,5 triệu €
05/04/2022272,5 triệu €
18/08/2022272,5 triệu €
13/11/2022272,5 triệu €
06/04/2023282,5 triệu €
24/07/2023282,0 triệu €
10/12/2023282,0 triệu €
27/03/2024292,0 triệu €
16/06/2024292,0 triệu €
08/12/2024292,0 triệu €
05/06/2025302,0 triệu €
09/12/2025301,5 triệu €
18/05/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Sport Club do RecifeChapecoense - SCChuyển nhượng—
20/01/2026Bahia - BASport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/12/2025Mirassol - SPBahia - BACho mượn—
07/04/2025Bahia - BAMirassol - SPChuyển nhượng—
27/02/2023Fluminense - RJBahia - BAHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
16/01/2020Vitória - BAFluminense - RJChuyển nhượng—
30/12/2019Goias Esporte ClubeVitória - BACho mượn—
07/04/2019Vitória - BAGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
31/05/2017FigueirenseVitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2012Espanyol U19FigueirenseChuyển nhượng—
30/06/2012Botafogo FR U20Espanyol U19Chuyển nhượng—
31/12/2011CR Flamengo (RJ) U20Botafogo FR U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com