
Pedro Victor Martins Silva Costa
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Pedro Victor Martins Silva Costa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brusque FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 3 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 49 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/5 | V | 6,54 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 3/9 | — | 6,60 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/5 | — | 6,31 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Sport Club do Recife | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Chapecoense - SC | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Sport Club do Recife | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực33