Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zé Lucas

Cruzeiro - MGTiền vệBRA
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Zé Lucas là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
547Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1064462005486%50%005,96
Copa do Brasil2026—33900000081%37%101,92
Copa Libertadores2026—10110000093%50%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/238 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/58 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/38 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zé Lucas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2660000028/3312/7—6,05
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4631022046/4825/8—7,94
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0451011122/2423/4—7,81
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1560011027/3212/7—6,37
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-215001009/1001/3—6,07
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-11000003/400/2——
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3790000140/4658/10—6,49
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-14000004/400/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202517500 nghìn €
05/06/2025173,0 triệu €
04/09/2025175,0 triệu €
09/12/2025178,0 triệu €
18/05/2026188,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Sport Club do RecifeCruzeiro - MGHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
31/12/2024Sport Recife U17Sport Club do RecifeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com