Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Madson Ferreira dos Santos

34Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Madson Ferreira dos Santos là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—12118071007285%53%306,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/267 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/19 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
15
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/52 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Madson Ferreira dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-2900100120/3202/4—6,07
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-1790000031/3812/4V6,25
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0900010019/2238/10—7,11
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-0900000421/2813/6—7,03
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2900110320/2838/10—7,21
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1900010236/4817/11—6,90
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-1900100123/3005/5—6,77
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-1791011038/4502/2—7,61
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1900010023/3223/6—6,40
25/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 4-1900000240/5102/3—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201220250 nghìn €
23/05/201220300 nghìn €
05/12/201220300 nghìn €
25/08/201321500 nghìn €
31/01/2015231,0 triệu €
30/05/2015231,8 triệu €
14/12/2015231,2 triệu €
26/05/2016241,5 triệu €
22/07/2016241,8 triệu €
27/11/2016241,5 triệu €
06/12/2017251,2 triệu €
22/05/2018261,2 triệu €
17/02/2019271,0 triệu €
26/11/2019271,1 triệu €
07/04/202028900 nghìn €
08/09/202028900 nghìn €
08/02/202129900 nghìn €
27/05/202129900 nghìn €
16/12/202129800 nghìn €
05/04/202230800 nghìn €
18/08/202230800 nghìn €
13/11/202230800 nghìn €
06/04/202331700 nghìn €
24/07/202331700 nghìn €
10/12/202331700 nghìn €
27/03/202432600 nghìn €
16/06/202432500 nghìn €
08/12/202432450 nghìn €
03/04/202533250 nghìn €
26/06/202533250 nghìn €
23/11/202533200 nghìn €
18/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Sport Club do RecifeGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
26/03/2026Free playerSport Club do RecifeChuyển nhượng—
03/02/2026Athletico Paranaense - PRFree playerTrở lại—
31/12/2022Santos Fc - SPAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2019Grêmio - RSSantos Fc - SPChuyển nhượng—
30/12/2019Athletico Paranaense - PRGrêmio - RSCho mượn—
31/01/2019Grêmio - RSAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2017Vasco da Gama Saf - RJGrêmio - RSHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2014Bahia - BAVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
29/11/2014ABC Futebol Clube (RN)Bahia - BACho mượn—
11/05/2014Bahia - BAABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
31/12/2011EC Bahia U20Bahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com