Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iury Lirio Freitas de Castilho

Albirex NiigataTiền đạoBRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Iury Lirio Freitas de Castilho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Tiểu sử Iury Lirio Freitas de Castilho

Iury Lirio Freitas de Castilho là tiền đạo thi đấu cho Albirex Niigata, quốc tịch Brazil, hiện 31 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ cao 185 cm và nặng 75 kg. Mùa 2026-2027 tại J2 Nhật Bản có 6 trận, 174 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,79. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường 750 nghìn € và giá trị cao nhất 850 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/07/2026, khi cầu thủ rời Coritiba SAF - PR để gia nhập Albirex Niigata.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
174Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—611742004340%38%106,79
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/25 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iury Lirio Freitas de Castilho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-522000002/301/1—6,30
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-12800000—0——6,90
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-232102101/301/3V7,72
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-170102205/1403/7—6,99
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-018000002/301/5—6,50
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-54000000/201/2—6,30
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0dự bị00000—0———
05/07/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-145003028/1023/6—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201519100 nghìn €
14/12/201520100 nghìn €
26/05/201620200 nghìn €
22/07/201620150 nghìn €
27/11/201621150 nghìn €
11/01/201822600 nghìn €
31/05/201923450 nghìn €
29/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
26/01/202125450 nghìn €
11/08/202125500 nghìn €
02/12/202126700 nghìn €
05/04/202226700 nghìn €
18/08/202226700 nghìn €
13/11/202227700 nghìn €
06/04/202327700 nghìn €
24/07/202327700 nghìn €
26/11/202328700 nghìn €
27/03/202428700 nghìn €
16/06/202428700 nghìn €
26/11/202429750 nghìn €
27/03/202529850 nghìn €
05/06/202529850 nghìn €
23/11/202530750 nghìn €
18/05/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Coritiba SAF - PRAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/07/2026Sport Club do RecifeCoritiba SAF - PRCho mượn—
29/01/2026Coritiba SAF - PRSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/05/2025Mirassol - SPCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
14/08/2024Vitória - BAMirassol - SPChuyển nhượng—
25/07/2023CuiabaVitória - BAChuyển nhượng—
05/01/2023Portimonense SCCuiabaChuyển nhượng—
30/12/2022CearaPortimonense SCCho mượn—
31/12/2021Portimonense SCCearaChuyển nhượng 0.12M €120 nghìn €
30/12/2021Centro Sportivo AlagoanoPortimonense SCCho mượn—
28/02/2021Portimonense SCCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
30/12/2020Renofa YamaguchiPortimonense SCCho mượn—
02/02/2020Portimonense SCRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
13/07/2019Al-Nasr DubaiPortimonense SCChuyển nhượng—
29/06/2019Al FayhaAl-Nasr DubaiCho mượn—
17/01/2019Al-Nasr DubaiAl FayhaChuyển nhượng—
30/06/2018ZoryaAl-Nasr DubaiHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
20/07/2017Avaí FCZoryaChuyển nhượng—
31/12/2014Avai/SC U20Avaí FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com