
Zé Marcos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Zé Marcos
Zé Marcos là hậu vệ người Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Vitória - BA và sinh ngày 01/02/1998. Cao 188 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với 232 phút thi đấu và điểm trung bình 4,87, đồng thời tham gia 2 trận Serie A Brazil và 2 trận Copa do Brasil. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất vào Vitória - BA có ngày 13/07/2026, dưới dạng cho mượn từ Sport Club do Recife, và hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 33% | 1 | 0 | 6,43 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 5 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 50% | 1 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/67 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/81 | 0 | 6/9 | — | 6,59 |
| 19/06/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 58/62 | 2 | 5/7 | — | 7,32 |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/79 | 4 | 6/6 | — | 6,91 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/5 | V | 6,09 |
| 24/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 3/6 | — | 7,15 |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Sport Club do Recife | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 02/03/2026 | Vitória - BA | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Esporte Clube Juventude | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Criciuma | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Avaí FC | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Red Star Belgrade II | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Grbalj Radanovici | Red Star Belgrade II | Cho mượn | — |
| 08/02/2019 | Red Star Belgrade II | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Rad Beograd | Red Star Belgrade II | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Red Star Belgrade II | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Atletico Paranaense U20 | Red Star Belgrade II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực56