
Léo Índio là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.047Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1047Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 13 | 1.047 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 60% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.047 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 556/674 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/94 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/101 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/86 | 1 | 5/8 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 5/7 | V | 6,12 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 7/8 | — | 7,03 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/82 | 3 | 10/13 | — | 7,19 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/90 | 1 | 4/8 | — | 7,56 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/43 | 0 | 10/17 | — | 8,09 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 3/7 | V | 6,00 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 8/11 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | — |
| 18/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Juventude | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ponte Preta | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Hapoel Kfar Saba | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Athletic Club | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2023 | Nova Iguacu | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Azuriz FC | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2022 | Angra dos Reis EC (RJ) | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Itumbiara EC (GO) | Angra dos Reis EC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Nacional Atlético Clube (MG) | Itumbiara EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Boston City Futebol Clube Brasil | Nacional Atlético Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | EC Tigres do Brasil (RJ) | Boston City Futebol Clube Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Nacional Atlético Clube (MG) | EC Tigres do Brasil (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Portuguesa Carioca | Nacional Atlético Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | AA Portuguesa U20 | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực42