Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Índio

Nautico (PE)Tiền vệBRA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Léo Índio là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.047Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1047Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—13131.0471004182%60%206,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.047 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
556/674 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
51/94 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
25
Phá bóng
51
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/101 (60%)
Không chiến thắng / thua
24 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Índio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2900010068/8615/8—6,10
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2450000037/4315/7V6,12
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1850010052/5617/8—7,03
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2900010075/82310/13—7,19
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-09000000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1900000181/9014/8—7,56
24/08/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoH 1-1620000037/4411/4—6,49
19/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 1-0901011034/43010/17—8,09
15/08/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaH 1-1450000119/2713/7V6,00
10/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 1-1900000122/3018/11—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20232750 nghìn €
16/06/20242850 nghìn €
29/12/202428100 nghìn €
03/04/202528—
18/05/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026JuventudeNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2025Ponte PretaJuventudeChuyển nhượng—
02/01/2025Hapoel Kfar SabaPonte PretaChuyển nhượng—
30/06/2024Hapoel Ramat GanHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
27/08/2023Athletic ClubHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
10/05/2023Nova IguacuAthletic ClubChuyển nhượng—
31/12/2022Free playerNova IguacuChuyển nhượng—
03/08/2022Azuriz FCFree playerTrở lại—
16/01/2022Angra dos Reis EC (RJ)Azuriz FCChuyển nhượng—
30/06/2021Itumbiara EC (GO)Angra dos Reis EC (RJ)Chuyển nhượng—
31/01/2021Nacional Atlético Clube (MG)Itumbiara EC (GO)Chuyển nhượng—
31/01/2020Boston City Futebol Clube BrasilNacional Atlético Clube (MG)Chuyển nhượng—
15/08/2019EC Tigres do Brasil (RJ)Boston City Futebol Clube BrasilChuyển nhượng—
31/05/2019Nacional Atlético Clube (MG)EC Tigres do Brasil (RJ)Chuyển nhượng—
31/01/2019Portuguesa CariocaNacional Atlético Clube (MG)Chuyển nhượng—
31/07/2016AA Portuguesa U20Portuguesa CariocaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com