- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Khamis Mushait · Trọng tài: Abdulsamad Bakri · Ít mây 26°C · cập nhật
Al Ettifaq thắng 3-1 ngay trên sân của Damac.
Damac vs Al Ettifaq 1-3 — VĐQG Ả Rập Xê Út 26/09/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 16Tổng cú sút14
- 4Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn0
- 7Phạt góc2
- 53Tấn công nguy hiểm16
- 100Tấn công49
- 429Chuyền370
- 358Chuyền chính xác304
- 3Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài4
- 23Rê bóng7
- 26Tạt bóng18
- 44Tranh chấp36
- 7Tắc bóng36
- 51Cản phá45
- 10Cứu thua7
- 7Phạm lỗi6
- 25Bị phạm lỗi10
- 4Việt vị1
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Damac kiểm soát bóng 54%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Damac · HLV Armando Evangelista
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 5.95 |
| 3 | Abdelkader Bedrane © | Hậu vệ | 6.64 |
| 15 | Jamal Harkass | Hậu vệ | 6.51 |
| 20 | Dhari Sayyar Al Anazi | Hậu vệ | 5.8 |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibari | Hậu vệ | 6.27 |
| 7 | Abdullah Al-Qahtani | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Valentín Vada | Tiền vệ | 8.2 |
| 26 | Riyadh Sharahili | Tiền vệ | 6.65 |
| 28 | Jesús Medina | Tiền vệ | 5.83 |
| 77 | David Kaiki Flores da Silva | Tiền vệ | 6.14 |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo | 6.84 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 80 | Yahya Naji | Tiền đạo |
| 13 | Abdulrahman Al-Obaid | Hậu vệ |
| 12 | Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi | Hậu vệ |
| 33 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ |
| 88 | Khaled Al-Semeiry | Tiền vệ |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền đạo |
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo |
| 6 | Tariq Abdullah Mohammed | Hậu vệ |
Al Ettifaq · HLV Saad Al-Shehri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marek Rodák | Thủ môn | 7.05 |
| 3 | Abdullah Madu | Hậu vệ | 5.82 |
| 4 | Jack Hendry | Hậu vệ | 6.11 |
| 5 | Francisco Calvo | Hậu vệ | 6.85 |
| 61 | Radhi Al Oteibi | Hậu vệ | 6.77 |
| 10 | Álvaro Medrán | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ | 6.4 |
| 15 | Mohau Nkota | Tiền vệ | 6.9 |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Tiền vệ | 9.53 |
| 8 | Georginio Wijnaldum © | Tiền đạo | 7.53 |
| 19 | Ahmed Hassan | Tiền đạo | 6.61 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Madallah Al-Olayan | Hậu vệ |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ |
| 92 | Turki Ba Al-Jawsh | Thủ môn |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ |
| 37 | Abdulbaset Al-Hindi | Hậu vệ |
| 70 | Abdullah Al-Khateeb | Hậu vệ |
| 6 | Faris Al-Ghamdi | Tiền vệ |
| 24 | Jalal Al-Salem | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Damac vs Al Ettifaq đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Damac vs Al Ettifaq thuộc VĐQG Ả Rập Xê Út, Vòng 4 đã diễn ra lúc 22:40 ngày 26/09/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium (Khamis Mushait).
- Kết quả Damac vs Al Ettifaq là bao nhiêu?
- Al Ettifaq thắng Damac 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Damac vs Al Ettifaq?
- Damac ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Al Ettifaq dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

