
Abdelkader Bedrane
Hậu vệALG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Abdelkader Bedrane là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/42 | 1 | 6/9 | — | 8,00 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/48 | 2 | 6/6 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 3 | 9/11 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 6/7 | — | 7,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 1 | 4/5 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 4 | 7/8 | — | 7,60 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 2 | 4/7 | V | 5,28 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 4/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/12/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 23/02/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Esperance Sportive de Tunis | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ES Setif | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | USM Blida | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | USM Blida U21 | USM Blida | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực55