
Abdul Rahman Al Khaibari là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 57% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/106 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 4/6 | — | 6,02 |
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 5,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,67 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 4/11 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/02/2024 | 23 | — |
| 17/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Al Ula FC | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Damac | Al Ula FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Al Ula FC | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Jubail Club | Al Ula FC | Cho mượn | — |
| 02/08/2024 | Al Ula FC | Al-Jubail Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Ohod | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Dahab Club | Ohod | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Ohod | Al-Dahab Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | — | Ohod | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh57
- Thể lực40