
Nabil Alioui là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Tai.
Tiểu sử Nabil Alioui
Nabil Alioui là tiền vệ mang quốc tịch Morocco, ở tuổi 27 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al-Tai. Cao 175 cm, nặng 64 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng Nhất Saudi, cầu thủ có 3 trận ra sân với 224 phút thi đấu và 2 bàn thắng, điểm trung bình 7,40. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất của cầu thủ là từ Damac đến Al-Tai vào ngày 02/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 224 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 45% | 1 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/78 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 23/28 | 2 | 4/7 | — | 9,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/19 | 0 | 3/8 | V | 6,80 |
| 22/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/2 | V | 6,25 |
| 07/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,75 |
| 26/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,43 |
| 18/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 14/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 28/08/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 5/12 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/05/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 3,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 2,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Damac | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Adana Demirspor | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Havre Athletic Club | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Monaco U21 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cercle Brugge | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Monaco U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Monaco Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Toulon Jugend | AS Monaco Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | Hyères 83 FC Jugend | Toulon Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh23
- Thể lực31