Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faris Al-Ghamdi

Al TaawounTiền vệKSA
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Faris Al-Ghamdi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900001078%71%106,55
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11630001084%30%006,25
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10180001085%100%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faris Al-Ghamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1900000017/2835/9—5,94
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1840000227/3435/8V6,39
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1900010236/4625/7V6,55
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3680010040/4533/8V6,23
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3180010012/1411/1—5,92
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20252250 nghìn €
17/12/202522150 nghìn €
29/03/202622250 nghìn €
03/06/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Al EttifaqAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Sahel ClubAl EttifaqCho mượn—
31/08/2024Al EttifaqAl-Sahel ClubChuyển nhượng—
30/06/2024Al Ettifaq U19Al EttifaqChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com