
Al Ettifaq
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Arthur PapasSân Al Ettifaq Club StadiumThành lập 1945Giá trị 42,8 triệu €
Phong độ: BTTHH
Al Ettifaq sẽ gặp Al Kholood lúc 22:05 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marek Rodák | Thủ môn | 29 |
| 23 | Ahmad Al-Harbi | Thủ môn | 32 |
| 23 | Abdulbasit Hawsawi | Thủ môn | 25 |
| 92 | Turki Ba Al-Jawsh | Thủ môn | 22 |
| 3 | Abdullah Madu | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Jack Hendry | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Pedro Henrique | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Meshal Al-Aeli | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Madallah Al-Olayan | Hậu vệ | 32 |
| 61 | Radhi Al Oteibi | Hậu vệ | 26 |
| 70 | Abdullah Al-Khateeb | Hậu vệ | 31 |
| 78 | Marzouq Tambakti | Hậu vệ | 23 |
| 87 | Meshal Al-Sibyani | Hậu vệ | 26 |
| 10 | Álvaro Medrán | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Mohammed Al-Kadi | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Riyadh Sharahili | Tiền vệ | 33 |
| 42 | Abdoulaye Kanté | Tiền vệ | 21 |
| 43 | Bersant Celina | Tiền vệ | 30 |
| 58 | Yasir Al-Shammari | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ | 25 |
| — | Talal Haji | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Moussa Dembélé | Tiền đạo | 30 |
| 15 | Abdullah Rashed Al Bishi | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Jordan Larsson | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Abdulhakim Hassan Maghfori | Tiền đạo | 20 |
| 24 | Jalal Al-Salem | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Ziyad Abdullah Al-Ghamdi | Tiền đạo | 21 |
| 71 | Matija Gluscevic | Tiền đạo | 22 |
| 80 | Rayane Messi | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Sultan Ali Huran | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Al Ettifaq là khi nào?
- Al Ettifaq gặp Al Kholood trên sân khách lúc 22:05 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Al Ettifaq đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Al Ettifaq 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Al Ittihad 1-4 (VĐQG Ả Rập Xê Út).
- Đội hình Al Ettifaq có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Al Ettifaq có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7, tổng giá trị 42,8 triệu €; đắt giá nhất là Moussa Dembélé (tiền đạo, 7,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Al Ettifaq?
- HLV trưởng là Arthur Papas (AUS, 46 tuổi); sân nhà Al Ettifaq Club Stadium tại Daman, sức chứa 12.924 chỗ.
- Thành tích Al Ettifaq mùa này tại VĐQG Ả Rập Xê Út?
- Tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Al Ettifaq đã đá 10 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,40 bàn ghi/trận); sút 137 lần, 51 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).