
David Kaiki Flores da Silva
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
David Kaiki Flores da Silva là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 45% | 0 | 0 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/23 | 2 | 5/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Damac | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Strasbourg II | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Torreense U23 | Strasbourg II | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Strasbourg II | Torreense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Agua Santa SP Youth | Strasbourg II | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/01/2023 | EC Água Santa (SP) U20 | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |