
Abdulbaset Al-Hindi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 472 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 63% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/267 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 2 | 4/5 | V | 6,75 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 4 | 6/10 | — | 6,22 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 3 | 3/4 | V | 6,78 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/6 | — | 6,11 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 2 | 2/5 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 4/7 | V | 6,51 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/4 | — | 5,95 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 4/5 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Al Ettifaq | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Al Ahli SC | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 1.68M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2018 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực45