
Radhi Al Oteibi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 706 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 60% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/263 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 42 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 8/8 | V | 6,04 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 3/5 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 6/11 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2023 | Al Hazem | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Qadsiah | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Al Hazem | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Ohod | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Al Wehda Mecca | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Al-Wehda FC U23 (-2024) | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực46