Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Radhi Al Oteibi

Al EttifaqHậu vệKSA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Radhi Al Oteibi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10107060014180%60%106,46
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10270000077%—006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/263 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Radhi Al Oteibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-442010012/411/2—6,11
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0450000011/2213/4—6,50
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1780000025/2913/5—6,75
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3900000026/3228/8V6,04
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0900020125/3033/5—6,84
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0900000025/3316/11—6,17
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3270010119/2212/2—6,60
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3900000132/3711/3—6,50
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-0900000015/2211/3—6,51
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-127000007/90——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20201925 nghìn €
10/09/20202025 nghìn €
30/01/20212025 nghìn €
17/06/20212125 nghìn €
20/06/202323275 nghìn €
14/12/202323250 nghìn €
03/06/202423450 nghìn €
12/12/202424400 nghìn €
26/05/202524450 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
03/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2023Al HazemAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2022Al QadsiahAl HazemCho mượn—
02/09/2021Al HazemAl QadsiahChuyển nhượng—
02/07/2021OhodAl HazemChuyển nhượng—
31/10/2020Al Wehda MeccaOhodChuyển nhượng—
13/07/2019Al-Wehda FC U23 (-2024)Al Wehda MeccaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com