
Abdullah Al-Qahtani là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/9 | — | 6,32 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/22 | 0 | 5/10 | — | 6,33 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 2 | 4/5 | — | 6,69 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 4/5 | — | 5,91 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 27/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 6/12 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/10/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Damac | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Al Faisaly | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Abha | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Al Faisaly | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Abha | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Al Faisaly | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Abha | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Al Faisaly | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Abha | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực35