
Álvaro Medrán là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 674 | 2 | 0 | 3 | 20 | 7 | 86% | 53% | 0 | 0 | 7,46 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/443 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 7/49 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/41 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 47/55 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 3/6 | — | 8,23 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/56 | 4 | 6/7 | — | 6,96 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/46 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/62 | 0 | 2/4 | — | 7,04 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 57/66 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 41/48 | 2 | 2/4 | — | 7,70 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 33/41 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 76/89 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/70 | 4 | 5/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/08/2014 | 20 | — |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 27/02/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/11/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 28 | 3,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | Al Taawoun | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Chicago Fire | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Valencia CF | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Rayo Vallecano | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | Valencia CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Deportivo Alavés | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Valencia CF | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Real Madrid | Valencia CF | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Getafe | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Real Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Séneca CF | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực48