
Tariq Abdullah Mohammed
Tiền vệKSA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Tariq Abdullah Mohammed là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/7 | V | 6,37 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 3/5 | — | 7,07 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/11 | V | 6,25 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 45/51 | 0 | 1/5 | V | 6,36 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 3/4 | — | 6,52 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 0/4 | — | 6,76 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/10 | — | 6,16 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/51 | 0 | 1/6 | V | 6,28 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/48 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 27/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 2/7 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/05/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Damac | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2024 | Al-Tai | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Al Taawoun | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Damac | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Al Ittihad | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực43