
Khaled Al-Semeiry
Tiền vệKSA
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Khaled Al-Semeiry là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 8/14 | V | 6,22 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,41 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 375 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Damac | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Al Khaleej | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Al Ittihad | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Khaleej | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Al Ittihad | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Faisaly | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Al Ittihad | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực32