Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Medina

Atletico San LuisTiền đạoPAR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jesús Medina là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atletico San Luis.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.B 0-2640031018/2000/4—6,33
13/04/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 1-1730010215/2214/6—6,07
05/04/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyT 2-1700021013/1601/4—6,46
22/03/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 1-2690020112/2209/17—6,33
09/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-463000006/1323/12V5,48
05/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-2190010110/1100/1—5,81
31/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodT 1-024002105/602/3—7,04
27/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 1-122001002/200/3—6,07
22/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Najma(KSA)H 0-0900051138/4724/9—6,46
07/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhH 1-1900030224/2914/8—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201720250 nghìn €
01/05/201821500 nghìn €
14/08/201821750 nghìn €
14/12/201821850 nghìn €
26/05/201922850 nghìn €
29/11/201922850 nghìn €
07/04/202022675 nghìn €
25/08/2020231,2 triệu €
17/12/2020233,0 triệu €
08/07/2021244,5 triệu €
08/11/2021245,0 triệu €
01/06/2022255,0 triệu €
11/09/2022256,0 triệu €
20/11/2022256,0 triệu €
13/06/2023267,0 triệu €
04/10/2023266,0 triệu €
12/12/2023265,0 triệu €
03/06/2024275,0 triệu €
11/12/2024274,0 triệu €
03/06/2025283,0 triệu €
17/12/2025282,5 triệu €
19/05/2026292,0 triệu €
22/09/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2026DamacAtletico San LuisChuyển nhượng—
05/09/2025Spartak MoscowDamacChuyển nhượng—
09/07/2023CSKA MoscowSpartak MoscowHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
16/01/2022New York City Football ClubCSKA MoscowChuyển nhượng—
31/12/2017Club Libertad AsunciónNew York City Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2015Club Libertad Asunción U19Club Libertad AsunciónChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com