
Jesús Medina
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Jesús Medina là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 0/4 | — | 6,33 |
| 13/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/22 | 1 | 4/6 | — | 6,07 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | 9/17 | — | 6,33 |
| 09/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 2 | 3/12 | V | 5,48 |
| 05/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 31/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 27/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 22/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 38/47 | 2 | 4/9 | — | 6,46 |
| 07/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 4/8 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/11/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/08/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 850 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 850 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ57
Kỹ thuật56
Tư duy54
Sức mạnh37
Thể lực40