Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Harkass

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jamal Harkass là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Tiểu sử Jamal Harkass

Jamal Harkass là hậu vệ thi đấu cho Renaissance de Berkane, mang quốc tịch Morocco, sinh ngày 24/11/1995 và 30 tuổi. Ở The Botola Pro mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận, 1 bàn thắng và 232 phút thi đấu. Chuyển đến Renaissance de Berkane từ Damac ngày 14/09/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 1,5 triệu € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3323210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamal Harkass · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-4900000016/2413/5V5,26
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 3-0900000123/2606/9—7,61
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900010020/2338/11—6,91
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 0-2900000144/5105/9—6,49
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1900000134/4048/11—7,39
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 2-0900030052/6014/7—8,00
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahH 1-1900000019/2303/4—6,49
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-3900010040/47110/11—6,84
06/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 3-0900110149/5414/7V7,68
27/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 1-1900000217/1904/8V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 875 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201823150 nghìn €
30/06/201923275 nghìn €
30/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
19/09/202024350 nghìn €
10/04/202125375 nghìn €
30/07/202125475 nghìn €
30/11/202126475 nghìn €
24/03/202226650 nghìn €
10/07/202226850 nghìn €
10/11/202226875 nghìn €
05/02/2023271,2 triệu €
02/07/2023271,2 triệu €
28/01/2024281,2 triệu €
27/06/2024281,2 triệu €
30/10/2024281,4 triệu €
07/01/2025291,5 triệu €
27/05/2025291,4 triệu €
17/12/2025301,2 triệu €
03/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026DamacRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
26/08/2025Wydad CasablancaDamacHết hạn mượn 0.547M €547 nghìn €
31/08/2023Raja Club AthleticWydad CasablancaChuyển nhượng—
24/08/2021MCO Mouloudia OujdaRaja Club AthleticHết hạn mượn 0.189M €189 nghìn €
30/06/2015Mouloudia Club d'Oujda ReserveMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com