
Valentín Vada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 224 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/189 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 5 | 7/10 | — | 7,14 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/71 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 87 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 42/44 | 1 | 2/7 | V | 8,60 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/54 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 72/79 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/45 | 0 | 2/8 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Damac | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Rubin Kazan | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Real Zaragoza | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Almeria | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Tenerife | Almeria | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Almeria | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Bordeaux | Almeria | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2019 | AS Saint-Étienne | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Bordeaux | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Proyecto Crecer | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực49