
Kewin Oliveira Silva
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Kewin Oliveira Silva là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Tiểu sử Kewin Oliveira Silva
Kewin Oliveira Silva là thủ môn thi đấu cho Fagiano Okayama, mang quốc tịch Brazil và đang ở tuổi 31, sinh ngày 25/01/1995. Cao 187 cm, nặng 82 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/08/2026, từ Damac sang Fagiano Okayama.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 90 | 5 | 3 | 1 | 15/34 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 3 | 13/24 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 6,26 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 6,76 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/40 | 0 | — | — | 6,93 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 3 | 20/33 | 0 | — | — | 7,63 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 22/29 | 0 | 1/1 | — | 5,76 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 3-0 | 90 | 4 | 2 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Damac | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Moreirense | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mirassol - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Moreirense | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | Mirassol - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Red Bull Brasil SP | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2019 | Red Bull Bragantino | Red Bull Brasil SP | Cho mượn | — |
| 23/04/2019 | Red Bull Brasil SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 155
- Chỉ số 245
- Chỉ số 457
- Chỉ số 356