Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Hendry

Al EttifaqHậu vệSCO
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jack Hendry là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.489Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1489Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—997761003194%54%106,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—331910002191%55%016,28
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900003190%58%107,07
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
World Cup2026—332700000093%77%006,80
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11720010091%40%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/454 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/30 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/157 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/54 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/184 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/45 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Hendry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4900000048/4812/2—6,25
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0900000043/4601/1—7,44
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2900010085/9216/9—6,97
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-311000001/200/1Đ4,87
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0900011058/6315/10—6,99
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3900010042/4403/6V6,06
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0560000053/5412/3—6,90
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0900000045/5512/4—6,81
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3900000145/4602/3—6,36
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3900000036/4103/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201520250 nghìn €
29/05/201621250 nghìn €
10/10/201621250 nghìn €
26/02/201721250 nghìn €
26/03/201822650 nghìn €
07/08/2018231,2 triệu €
02/01/2019231,2 triệu €
19/08/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
15/10/202025800 nghìn €
03/01/2021251,0 triệu €
16/03/2021251,6 triệu €
27/05/2021263,5 triệu €
05/10/2021265,0 triệu €
05/01/2022266,0 triệu €
11/04/2022265,0 triệu €
06/09/2022274,0 triệu €
10/11/2022273,8 triệu €
08/06/2023283,0 triệu €
14/12/2023282,8 triệu €
03/06/2024293,0 triệu €
12/12/2024292,5 triệu €
26/05/2025302,5 triệu €
17/12/2025302,5 triệu €
03/06/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2023Club BruggeAl EttifaqHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
25/01/2023CremoneseClub BruggeCho mượn 0.5M €500 nghìn €
31/08/2022Club BruggeCremoneseChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/08/2021KV OostendeClub BruggeHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2021Celtic FCKV OostendeHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2021KV OostendeCeltic FCCho mượn—
13/07/2020Celtic FCKV OostendeChuyển nhượng—
30/05/2020Melbourne CityCeltic FCCho mượn—
21/01/2020Celtic FCMelbourne CityChuyển nhượng—
30/01/2018Dundee F.C.Celtic FCHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
04/07/2017Wigan AthleticDundee F.C.Chuyển nhượng—
06/01/2017Milton Keynes DonsWigan AthleticCho mượn—
30/08/2016Wigan AthleticMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/05/2016Shrewsbury TownWigan AthleticCho mượn—
22/03/2016Wigan AthleticShrewsbury TownChuyển nhượng—
31/08/2015Partick Thistle FCWigan AthleticHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
30/06/2015Partick Thistle FC U20Partick Thistle FCChuyển nhượng—
31/07/2014Dundee United FC U20 Partick Thistle FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2013Peterborough United U18Dundee United FC U20 Chuyển nhượng—
30/06/2011Celtic U17Peterborough United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com